|
Loại phương tiện
|
Ô tô tải (có mui)
|
|
Công thức bánh xe
|
4x2
|
|
Động cơ
|
Động cơ DIESEL 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng,
TURBO - INTERCOOLER làm mát bằng nước,
|
|
Model
|
YC4E140-20 Tiêu chuẩn EUROII
hoặc YC4E160-20 Tiêu chuẩn EUROII
|
|
Dung tích xi lanh (cm3 )
|
4257
|
|
Đường kính/ hành trình xi lanh (mm)
|
110 x 112
|
|
Công suất/ Tốc độ quay(Kw/rpm)
|
105/2800
hoặc 118/2600
|
|
KÍCH THƯỚC
|
|
Kích thước tổng thể(mm)
|
9660 x 2460 x 3780
hoặc 9660 x 2460 x 3800
|
|
Kích thước thùng (mm)
|
7200 x 2300 x 2400
hoặc 7200 x 2300 x 2360
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
5600
hoặc 5630
|
|
HỘP SỐ
|
|
Cơ khí
|
(6tiến + 1lùi) x 2cấp, chuyển số bằng điện
|
|
ĐẶC TÍNH
|
|
Hệ thống lái
|
Trợ lực
|
|
Cầu trước/ Nhíp
|
Đúc
Số lượng nhíp : 9lá x 13mm
|
|
Cầu sau / Nhíp
|
Sắt xi kiểu HINO, la răng 10 lỗ
Cầu lớn Hàn thép sức chịu tải
Số lượng nhíp: 12 + 8 x 16mm
|
|
Hệ thống phanh
|
Phanh hơi lốc kê
|
|
TÍNH CƠ ĐỘNG
|
|
Vệt bánh trước/ Sau
|
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
280
|
|
Khả năng leo dốc %
|
≥28
|
|
Bán kính vòng quay nhỏ nhất
|
£ 11,5m
|
|
TRỌNG LƯỢNG
|
|
Tự trọng (KG)
|
6390
Hoặc 6610
|
|
Trọng tải / Số người
|
7500kg / 03 người
|
|
Ca bin
|
Nội thất cabin đời mới, đẹp rộng rãi, cửa gió nóc - Giường nằm, Radio cassette, quạt gió, cabin lật, khoá trung tâm
|
|
THÔNG SỐ KHÁC
|
|
Cỡ lốp
|
10.00-20 , 11.00-20
|
|
Tốc độ tối đa Km/h
|
95
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu
|
16lít/100 Km
|
|
Dung tích thùng nhiên liệu
|
180 L
|
-------------------------------------
Mọi chi tiết xin liên hệ :
Phòng kinh doanh:
Tel : 043 878 0015/ 0982 450 681 Fax: 043 878 1697